字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

退步

tuìbù

làm kém hơn trước

Gặp trong câu

这次考试他的成绩退步了。

zhè cì kǎoshì tā de chéngjì tuìbù le

Kỳ thi này thành tích của cậu ấy bị sa sút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.