字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

退化

tuìhuà

thoái hóa

Gặp trong câu

长时间不用,这种能力会慢慢退化。

cháng shíjiān búyòng zhè zhǒng nénglì huì màn màn tuìhuà

Lâu ngày không dùng, khả năng này sẽ dần thoái hóa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.