字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

退让

tuìràng

tránh sang một bên

Gặp trong câu

在原则问题上,我们不能退让。

zài yuánzé wèntí shàng wǒmen bù néng tuìràng

Trong vấn đề nguyên tắc, chúng ta không thể nhượng bộ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.