字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拖累

tuōlěi

làm liên lụy

Gặp trong câu

我不想拖累家人。

wǒ bù xiǎng tuōlěi jiārén

Tôi không muốn làm liên lụy đến gia đình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.