字舟Zizhou
累
Học chữ · Cấp 1

累

PinyinlèiHán Việtluỵ / luy / lũy / lụy / luỹ
Tính từ

mệt

11 nétBộ 糸Cấp 1Viết cấp 16 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 累 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: lěi — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 累

5 từ
积累jīlěitích lũy
劳累láolèimệt mỏi
累积lěijītích lũy
累计lěijìtính tổng tích lũy
拖累tuōlěilàm liên lụy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 糸 · 11 nét

糸Bộ thủBộ số 120 trong hệ tra cứu Unicode.
累Số nét11 nét.