Loại từ & cách dùngCấp 1
Dùng 累 như một từ
Tính từ
Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.
Cách đọc khác: lěi — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
mệt
Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.
Cách đọc khác: lěi — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.