Từ vựng · HSK 7–9脱落
tuōluò
rơi ra; rụng
Gặp trong câu
他最近压力大,头发一把一把地脱落。 tā zuìjìn yālì dà tóufa yī bǎ yī bǎ de tuōluò
Dạo này anh ấy áp lực lớn, tóc rụng từng nắm một.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.