字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

妥当

tuǒdàng

thỏa đáng; ổn thỏa

Gặp trong câu

这个安排比较妥当。

zhège ānpái bǐjiào tuǒdàng

Sắp xếp này khá thỏa đáng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.