字舟Zizhou
妥
Học chữ · Cấp 7-9

妥

PinyintuǒHán Việtthoả / thỏa
Tính từ

thích hợp

7 nétBộ 女Cấp 7-95 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 妥 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 妥

4 từ
妥当tuǒ·dàngthích hợp
妥善tuǒshànthích hợp; đúng đắn
妥协tuǒxiéthỏa hiệp
稳妥wěntuǒđáng tin cậy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 7 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妥Số nét7 nét.