字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

外籍

wàijí

nước ngoài

Gặp trong câu

我们公司有几位外籍老师。

wǒmen gōngsī yǒu jǐ wèi wàijí lǎoshī

Công ty chúng tôi có mấy giáo viên người nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.