字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

外贸

wàimào

thương mại quốc tế

Gặp trong câu

他在一家外贸公司工作。

tā zài yī jiā wàimào gōngsī gōngzuò

Anh ấy làm việc ở một công ty ngoại thương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.