字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

外在

wàizài

bên ngoài; ngoại tại

Gặp trong câu

不能只看外在条件。

bù néng zhī kàn wàizài tiáojiàn

Không thể chỉ nhìn điều kiện bên ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.