字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

外资

wàizī

đầu tư nước ngoài

Gặp trong câu

这家公司想吸引更多外资。

zhè jiā gōngsī xiǎng xīyǐn gèng duō wàizī

Công ty này muốn thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.