字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

晚年

wǎnnián

những năm cuối đời

Gặp trong câu

他晚年住在乡下。

tā wǎnnián zhù zài xiāng xià

Những năm cuối đời ông ấy sống ở nông thôn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.