字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

晚霞

wǎnxiá

ánh hoàng hôn

Gặp trong câu

傍晚的天空,晚霞红得像火一样。

bàngwǎn de tiānkōng wǎnxiá hóng de xiàng huǒ yíyàng

Bầu trời chiều tối, ráng chiều đỏ như lửa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.