字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

万能

wànnéng

vạn năng; làm được mọi việc

Gặp trong câu

没有一种材料是万能的。

méiyǒu yī zhǒng cáiliào shì wànnéng de

Không có loại vật liệu nào là vạn năng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.