Từ vựng · HSK 7–9王朝
wángcháo
vương triều; triều đại
Gặp trong câu
这个王朝存在了两百多年。 zhège wángcháo cúnzài le liǎng bǎi duō nián
Vương triều này tồn tại hơn hai trăm năm.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.