Từ vựng · HSK 7–9往常
wǎngcháng
thông thường
Gặp trong câu
今天他比往常早到了半个小时。 jīntiān tā bǐ wǎngcháng zǎo dào le bàn gè xiǎoshí
Hôm nay anh ấy đến sớm hơn thường lệ nửa tiếng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.