字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

网民

wǎngmín

cư dân mạng

Gặp trong câu

很多网民关注社区改造。

hěn duō wǎngmín guānzhù shèqū gǎizào

Nhiều cư dân mạng quan tâm đến việc cải tạo cộng đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.