字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

往事

wǎngshì

sự kiện trong quá khứ

Gặp trong câu

老人常常回忆往事。

lǎorén chángcháng huíyì wǎngshì

Ông cụ thường hồi tưởng chuyện xưa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.