字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

旺季

wàngjì

mùa cao điểm; mùa đắt khách

Gặp trong câu

毕业季是租房子的旺季,好房子很难找。

bìyè jì shì zū fángzi de wàngjì hǎo fángzi hěn nán zhǎo

Mùa tốt nghiệp là mùa cao điểm thuê nhà, nhà tốt rất khó tìm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.