字舟Zizhou
旺
Học chữ · Cấp 6

旺

PinyinwàngHán Việtvượng
Tính từ

thịnh vượng

8 nétBộ 日Cấp 64 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 旺 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 旺

3 từ
兴旺xīngwàngthịnh vượng
旺季wàngjìmùa bận rộn
旺盛wàngshèngmãnh liệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 8 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
旺Số nét8 nét.