字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

旺盛

wàngshèng

dồi dào; sung sức; tươi tốt

Gặp trong câu

年轻人精力旺盛,熬夜也不觉得累。

niánqīng rén jīnglì wàngshèng áoyè yě bù juéde lèi

Người trẻ tràn đầy sức lực, thức khuya cũng không thấy mệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.