Từ vựng · HSK 7–9妄想
wàngxiǎng
cố gắng vô ích
Gặp trong câu
他妄想一夜之间变成有钱人。 tā wàngxiǎng yī yè zhījiān biànchéng yǒu qián rén
Anh ta hão huyền muốn qua một đêm trở thành người giàu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.