字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

微观

wēiguān

vi mô

Gặp trong câu

他从微观的角度研究问题。

tā cóng wēiguān de jiǎodù yánjiū wèntí

Anh ấy nghiên cứu vấn đề từ góc độ vi mô.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.