字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

微妙

wēimiào

tinh tế

Gặp trong câu

他们两人之间的关系有点微妙。

tāmen liǎng rén zhījiān de guānxì yǒu diǎn wēimiào

Mối quan hệ giữa hai người họ có phần tế nhị.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.