字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

微型

wēixíng

thu nhỏ; vi; nhỏ xíu

Gặp trong câu

他在阳台上做了一个微型花园。

tā zài yángtái shàng zuò le yī gè wēixíng huāyuán

Anh ấy làm một khu vườn thu nhỏ trên ban công.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.