字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

违背

wéibèi

đi ngược; vi phạm

Gặp trong câu

这个做法违背了原来的约定。

zhège zuòfǎ wéibèi le yuánlái de yuēdìng

Cách làm này trái với thỏa thuận ban đầu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.