字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

围墙

wéiqiáng

tường bao

Gặp trong câu

院子四周有一道围墙。

yuànzi sìzhōu yǒu yídào wéiqiáng

Xung quanh sân có một bức tường bao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.