字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

为人

wéirén

cách sống; tư cách làm người

Gặp trong câu

他为人诚实,朋友都很信任他。

tā wéirén chéngshí péngyou dōu hěn xìnrèn tā

Anh ấy sống chân thật nên bạn bè đều rất tin tưởng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.