字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

尾气

wěiqì

khí thải của xe hoặc động cơ

Gặp trong câu

汽车尾气会影响空气质量。

qìchē wěiqì huì yǐngxiǎng kōngqì zhìliàng

Khí thải xe cộ có thể ảnh hưởng chất lượng không khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.