字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伪造

wěizào

làm giả

Gặp trong câu

他因为伪造文件被抓了。

tā yīnwèi wěizào wénjiàn bèi zhuā le

Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.