字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伪装

wěizhuāng

giả vờ

Gặp trong câu

他伪装成客人混进了会场。

tā wěizhuāng chéng kèrén hùn jìn le huìchǎng

Anh ta cải trang thành khách rồi lẻn vào hội trường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.