字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喂养

wèiyǎng

cho ăn

Gặp trong câu

她每天早上喂养小鸟。

tā měi tiān zǎoshang wèiyǎng xiǎo niǎo

Mỗi sáng cô ấy đều cho chim nhỏ ăn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.