字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

位子

wèizi

chỗ

Gặp trong câu

车上人太多,我没有找到位子。

chē shàng rén tài duō wǒ méiyǒu zhǎo dào wèizi

Trên xe đông quá, tôi không tìm được chỗ ngồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.