字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

温差

wēnchà

chênh lệch nhiệt độ

Gặp trong câu

沙漠地区昼夜温差很大。

shāmò dìqū zhòuyè wēnchà hěn dà

Ở vùng sa mạc, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.