字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

温带

wēndài

ôn đới

Gặp trong câu

温带地区四季变化明显。

wēndài dìqū sìjì biànhuà míngxiǎn

Vùng ôn đới có bốn mùa thay đổi rõ rệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.