字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

温室

wēnshì

nhà kính

Gặp trong câu

冬天,温室里的花也开了。

dōngtiān wēnshì lǐ de huā yě kāi le

Mùa đông, hoa trong nhà kính vẫn nở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.