字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

温习

wēnxí

ôn tập

Gặp trong câu

考试前要认真温习。

kǎoshì qián yào rènzhēn wēnxí

Trước kỳ thi cần ôn tập nghiêm túc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.