字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吻合

wěnhé

khớp; phù hợp với nhau

Gặp trong câu

两份记录基本吻合。

liǎng fèn jìlù jīběn wěnhé

Hai bản ghi cơ bản khớp nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.