字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

污秽

wūhuì

bẩn; dơ bẩn

Gặp trong câu

河水很污秽,没有人敢下去游泳。

hé shuǐ hěn wūhuì méiyǒu rén gǎn xiàqù yóuyǒng

Nước sông rất bẩn, không ai dám xuống bơi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.