字舟Zizhou
秽
Học chữ · Cấp 7-9

秽 / 穢

PinyinhuìHán Việtuế

bẩn; dơ dáy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 污秽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秽

1 từ
污秽wūhuìbẩn; dơ bẩn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 11 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秽Số nét11 nét.
穢phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.