字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无敌

wúdí

không có đối thủ; vô địch

Gặp trong câu

这支队伍几乎无敌。

zhè zhī duìwu jīhū wúdí

Đội này gần như không có đối thủ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.