字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无私

wúsī

vị tha

Gặp trong câu

她无私地照顾着每一个病人。

tā wúsī de zhàogù zhe měi yī gè bìngrén

Cô ấy chăm sóc từng bệnh nhân một cách vô tư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.