字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无形

wúxíng

vô hình; không thành hình

Gặp trong câu

信任是一种无形的力量。

xìnrèn shì yī zhǒng wúxíng de lìliàng

Niềm tin là một sức mạnh vô hình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.