字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

武侠

wǔxiá

võ hiệp

Gặp trong câu

他很喜欢读武侠小说。

tā hěn xǐhuan dú wǔxiá xiǎoshuō

Anh ấy rất thích đọc tiểu thuyết võ hiệp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.