字舟Zizhou
武
Học chữ · Cấp 3

武

PinyinwǔHán Việtvũ / võ

võ · quân sự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 武器, 武术, 武力. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 止Cấp 3Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 武

5 từ
武器wǔqìvũ khí
武术wǔshùvõ thuật
武力wǔlìlực lượng quân sự
武装wǔzhuāngvũ khí
核武器héwǔqìvũ khí hạt nhân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 止 · 8 nét

止Bộ thủBộ số 77 trong hệ tra cứu Unicode.
武Số nét8 nét.