字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

武装

wǔzhuāng

vũ trang; trang bị; lực lượng vũ trang

Gặp trong câu

年轻人要用知识武装自己。

niánqīng rén yào yòng zhīshi wǔzhuāng zìjǐ

Người trẻ cần trang bị tri thức cho bản thân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.