字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

务工

wùgōng

đi làm thuê

Gặp trong câu

他去外地务工,一年回一次家。

tā qù wàidì wùgōng yī nián huí yī cì jiā

Anh ấy đi làm thuê xa, mỗi năm về nhà một lần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.