字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

物流

wùliú

logistics; lưu chuyển hàng hóa

Gặp trong câu

报告比较了两个方案的物流成本。

bàogào bǐjiào le liǎng gè fāng’àn de wùliú chéngběn

Báo cáo so sánh chi phí logistics của hai phương án.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.