Từ vựng · HSK 7–9物种
wùzhǒng
loài; loài sinh vật
Gặp trong câu
这片森林里生活着上千个物种。 zhè piàn sēnlín lǐ shēnghuó zhe shàng qiān gè wùzhǒng
Trong khu rừng này có hơn nghìn loài sinh vật sinh sống.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.